"aquiver" in Vietnamese
Definition
Cảm giác cơ thể hoặc tâm hồn run nhẹ vì hồi hộp, phấn khích hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng, hiếm khi dùng hàng ngày. Thường kết hợp với cảm xúc hồi hộp, lo lắng, phấn khích; không dùng thay cho 'shaking' (rung lắc vật lý).
Examples
Her hands were aquiver with nervousness.
Đôi tay cô ấy **run rẩy** vì lo lắng.
The leaves were aquiver in the wind.
Những chiếc lá **run rẩy** trong gió.
She felt aquiver with excitement before the show.
Cô ấy cảm thấy **rạo rực** trước buổi diễn.
My heart was aquiver as I waited for the results.
Trái tim tôi **run rẩy** khi chờ kết quả.
The whole room was aquiver with anticipation.
Cả căn phòng **rạo rực** chờ đợi.
He listened, aquiver with fear, for any sound in the darkness.
Anh ấy lắng nghe, **run rẩy** vì sợ hãi, trong bóng tối.