Herhangi bir kelime yazın!

"approach about" in Vietnamese

tiếp cận vềnói về một vấn đề với ai

Definition

Bắt đầu nói chuyện với ai đó về một vấn đề cụ thể, thường để xin điều gì đó hoặc thảo luận một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính chất bán trang trọng, thường dùng ở chỗ làm hoặc trong tình huống xã hội. Cấu trúc: 'approach ai đó về vấn đề gì đó'. Khác với 'approach' chỉ là tiếp cận. Thường đi với các từ như 'issue', 'job', 'problem', 'help'.

Examples

She decided to approach about the new project idea.

Cô ấy quyết định **nói về** ý tưởng dự án mới.

You should approach about your concerns if you feel uncomfortable.

Nếu cảm thấy không thoải mái, bạn nên **nói về** những lo lắng của mình.

I want to approach about getting some help with my work.

Tôi muốn **nói về** việc nhờ giúp đỡ trong công việc của mình.

I finally approached my boss about a pay raise.

Cuối cùng tôi cũng đã **nói với sếp về** việc tăng lương.

If you want to make a change, you have to approach them about it directly.

Nếu bạn muốn thay đổi điều gì đó, bạn phải **nói trực tiếp với họ về** điều đó.

He was nervous to approach about his mistake, but he knew it was the right thing to do.

Anh ấy lo lắng khi **nói về** sai lầm của mình, nhưng biết đó là điều đúng đắn nên làm.