Herhangi bir kelime yazın!

"apple of your eye" in Vietnamese

con cưngvật quý báu (người)

Definition

Người mà bạn yêu thương và trân quý nhất, thường là người thân thiết như con cái hay người yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang sắc thái yêu thương, thường nói về người (đặc biệt là con cái). Không dùng cho vật và hiếm gặp trong văn bản trang trọng.

Examples

My daughter is the apple of my eye.

Con gái tôi là **con cưng** của tôi.

He calls his son the apple of his eye.

Anh ấy gọi con trai mình là **con cưng**.

You are the apple of your grandma's eye.

Cháu là **con cưng** của bà ngoại.

Ever since he was born, he's been the apple of their eye.

Từ khi nó chào đời, nó đã trở thành **con cưng** của họ.

Their new puppy is quickly becoming the apple of their eye.

Chú cún mới của họ nhanh chóng trở thành **con cưng**.

I know I shouldn't have favorites, but she's the apple of my eye.

Tôi biết không nên thiên vị, nhưng cô ấy là **con cưng** của tôi.