Herhangi bir kelime yazın!

"appear before" in Vietnamese

trình diện trướcxuất hiện trước

Definition

Đi trước mặt một người hoặc nhóm, nhất là vì lý do chính thức hoặc trang trọng như trước thẩm phán, tòa án hoặc ủy ban.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc pháp lý với 'court', 'judge', 'committee'. Thể hiện nghĩa vụ hay yêu cầu. Không dùng cho cuộc gặp thường ngày; dùng 'meet' hoặc 'see'.

Examples

All witnesses must appear before the court.

Tất cả nhân chứng phải **trình diện trước** tòa án.

You will have to appear before the committee tomorrow.

Bạn phải **trình diện trước** ủy ban vào ngày mai.

The accused must appear before a judge this afternoon.

Bị cáo phải **trình diện trước** thẩm phán chiều nay.

He was nervous about having to appear before the board.

Anh ấy lo lắng vì phải **trình diện trước** hội đồng quản trị.

Why do I have to appear before them? I didn’t do anything wrong!

Tại sao tôi phải **trình diện trước** họ? Tôi đâu có làm gì sai!

Lawyers prepared him to appear before the grand jury.

Luật sư chuẩn bị cho anh ấy **trình diện trước** bồi thẩm đoàn lớn.