Herhangi bir kelime yazın!

"anything going on" in Vietnamese

có gì xảy ra khôngcó chuyện gì không

Definition

Một cách hỏi thân mật xem có chuyện gì mới, thú vị hoặc có gì đang diễn ra không.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân. Thường nằm trong các câu hỏi như 'Hey, anything going on?'. Không phù hợp trong môi trường trang trọng hay văn viết.

Examples

Is there anything going on after school today?

Hôm nay sau giờ học có **có gì xảy ra không**?

Do you know if there's anything going on this weekend?

Bạn có biết cuối tuần này **có chuyện gì không**?

Let me know if there's anything going on at work.

Nếu ở công ty **có gì xảy ra**, báo cho tôi nhé.

Hey, anything going on around here tonight?

Này, tối nay quanh đây **có gì xảy ra không**?

You seem bored—no anything going on?

Trông bạn có vẻ chán—không có **gì xảy ra** à?

If there's anything going on, text me, okay?

Nếu **có gì xảy ra**, nhắn cho mình nhé, được không?