Herhangi bir kelime yazın!

"any time soon" in Vietnamese

sớm đâutrong thời gian tới (phủ định hoặc nghi vấn)

Definition

Cụm này diễn tả điều gì đó sẽ không xảy ra trong thời gian gần, hoặc khó xảy ra sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, mang tính thân mật. Nhấn mạnh sự khó xảy ra, không nên kỳ vọng nhiều.

Examples

I don't think it will rain any time soon.

Tôi không nghĩ sẽ mưa **sớm đâu**.

She won't finish her homework any time soon.

Cô ấy sẽ không hoàn thành bài tập về nhà **sớm đâu**.

Are you planning to move any time soon?

Bạn có định chuyển nhà **sớm đâu** không?

I'm not going back there any time soon, that's for sure.

Tôi sẽ không quay lại đó **sớm đâu**, chắc chắn rồi.

Don't expect him to call you back any time soon.

Đừng mong anh ấy sẽ gọi lại cho bạn **sớm đâu**.

With traffic like this, we’re not getting home any time soon.

Với giao thông như thế này, chúng ta sẽ không về nhà **sớm đâu**.