Herhangi bir kelime yazın!

"antic" in Vietnamese

trò hềtrò nghịch ngợm

Definition

Hành động hài hước, kỳ quặc hoặc nghịch ngợm, thường nhằm mục đích gây cười cho người khác. Cũng có thể dùng cho trò đùa tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'antics'. Miêu tả hành động nghịch ngợm, vui nhộn của trẻ em hoặc động vật, không mang ý nghĩa xúc phạm.

Examples

The child's antic made everyone laugh.

**Trò hề** của đứa trẻ làm mọi người bật cười.

The puppy's antics are so cute.

Những **trò nghịch ngợm** của chú cún rất dễ thương.

He was punished for his silly antics at school.

Cậu ấy bị phạt vì những **trò hề** ngớ ngẩn ở trường.

Stop with your antics and pay attention!

Dừng những **trò hề** của em và chú ý nghe!

Whenever he gets bored, he pulls some crazy antics.

Cứ khi nào chán, anh ấy lại bày ra vài **trò nghịch ngợm** điên rồ.

Her wild antics on stage made the show memorable.

Những **trò hề** sôi động trên sân khấu của cô ấy đã làm buổi biểu diễn trở nên đáng nhớ.