Herhangi bir kelime yazın!

"answer the call" in Vietnamese

bắt máyđáp lại lời kêu gọi

Definition

Khi điện thoại reo thì nghe máy, hoặc phản hồi/kịp thời hành động khi có ai đó hoặc điều gì quan trọng cần bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'bắt máy' chỉ dùng cho điện thoại. 'đáp lại lời kêu gọi' dùng khi nói về nhận trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc những điều quan trọng.

Examples

Please answer the call when I ring you later.

Khi tôi gọi sau, bạn nhớ **bắt máy** nhé.

If no one answers the call, the meeting will be delayed.

Nếu không ai **bắt máy**, cuộc họp sẽ bị hoãn.

John always tries to answer the call for help.

John luôn cố gắng **đáp lại lời kêu gọi** giúp đỡ.

She didn't hesitate to answer the call when the community needed volunteers.

Khi cộng đồng cần tình nguyện viên, cô ấy không hề do dự để **đáp lại lời kêu gọi**.

Sometimes it's hard to answer the call when you're tired, but it's important.

Đôi khi khi mệt mỏi, **đáp lại lời kêu gọi** là điều khó, nhưng nó rất quan trọng.

If you want to talk, just answer the call—it could be me!

Nếu muốn tâm sự, chỉ cần **bắt máy**—có thể là mình đó!