Herhangi bir kelime yazın!

"anoint" in Vietnamese

xức dầubổ nhiệm (trang trọng, tôn giáo)

Definition

Thoa dầu hoặc chất lỏng lên ai đó, thường trong nghi lễ tôn giáo; cũng dùng khi chính thức bổ nhiệm ai đó vào một vị trí đặc biệt (thường mang ý nghĩa trang trọng, linh thiêng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, trang trọng hoặc tôn giáo, không dùng khi nói về bôi kem thông thường. Phù hợp với các tình huống như 'xức dầu cho vua' hoặc 'xức dầu chúc phúc'.

Examples

The priest anoints the baby's forehead with oil.

Linh mục **xức dầu** lên trán em bé.

They anointed the new king during the ceremony.

Họ đã **xức dầu** cho vị vua mới trong buổi lễ.

In some cultures, people anoint the sick with oil as a blessing.

Ở một số nền văn hóa, người ta **xức dầu** cho người bệnh để ban phước.

The team owner personally anointed him as the next captain.

Chủ đội đã đích thân **bổ nhiệm** anh ấy làm đội trưởng tiếp theo.

She was anointed as leader after months of discussion.

Sau nhiều tháng bàn luận, cô ấy đã được **bổ nhiệm** làm lãnh đạo.

It's traditional to anoint a new home with oil for good luck.

Theo truyền thống, người ta **xức dầu** nhà mới để cầu may mắn.