Herhangi bir kelime yazın!

"annul" in Vietnamese

hủy bỏtuyên bố vô hiệu lực

Definition

Chính thức tuyên bố một luật, hợp đồng hoặc cuộc hôn nhân không còn hiệu lực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'hủy bỏ hôn nhân', 'hủy bỏ hợp đồng'. Nó khác với 'cancel' vì nghĩa là làm như thể chưa từng tồn tại.

Examples

The judge decided to annul the contract.

Thẩm phán đã quyết định **hủy bỏ** hợp đồng.

They wanted to annul their marriage after only three months.

Họ muốn **hủy bỏ** cuộc hôn nhân của mình sau chỉ ba tháng.

A new law can annul previous agreements.

Luật mới có thể **hủy bỏ** các thỏa thuận trước đó.

If there's proof of fraud, the contract may be annulled by the court.

Nếu có bằng chứng gian lận, hợp đồng có thể bị tòa án **hủy bỏ**.

She applied to annul her marriage on the grounds of bigamy.

Cô ấy đã nộp đơn xin **hủy bỏ** hôn nhân do lý do đa hôn.

Sometimes, mistakes in paperwork can annul an entire deal.

Đôi khi, sai sót trong giấy tờ có thể **hủy bỏ** toàn bộ thỏa thuận.