Herhangi bir kelime yazın!

"anglo" in Vietnamese

Anglongười gốc Anhngười nói tiếng Anh

Definition

Chỉ người có nguồn gốc Anh, nhất là khi so sánh với người Latin hoặc các nguồn gốc khác. Đôi khi cũng dùng để nói chung về người thuộc nền văn hóa nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc dân số, nhất là ở Mỹ. Hai khái niệm 'Anglo' và 'English' không phải lúc nào cũng giống nhau. Thường dùng đối lập với 'Latino'.

Examples

He is an Anglo living in Mexico.

Anh ấy là một **Anglo** sinh sống ở Mexico.

Many Anglo families moved to Texas in the 1800s.

Nhiều gia đình **Anglo** đã chuyển đến Texas vào những năm 1800.

The school serves Anglo and Hispanic students.

Trường phục vụ cả học sinh **Anglo** và Hispanic.

Some people use 'Anglo' to describe anyone from an English-speaking background.

Một số người dùng 'Anglo' để chỉ bất kỳ ai có nền tảng nói tiếng Anh.

My neighbor identifies as Anglo, though his family is from Canada.

Người hàng xóm của tôi nhận là **Anglo**, dù gia đình anh ấy đến từ Canada.

In conversations about culture, you'll often hear the term Anglo contrasted with 'Latino.'

Khi nói về văn hoá, thường nghe thuật ngữ **Anglo** được so sánh với 'Latino'.