"anathema" in Vietnamese
Definition
Điều hoặc người bị căm ghét, hoặc thứ bị nguyền rủa chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các tình huống mạnh về đạo đức/tôn giáo, không dùng trong giao tiếp thường ngày. Diễn đạt sự ghét bỏ hoặc lên án cực mạnh, hơn cả 'ghét' bình thường.
Examples
The idea of cheating was anathema to her.
Ý nghĩ gian lận là **điều bị ghét cay ghét đắng** đối với cô ấy.
Violence is anathema to most people.
Bạo lực là **điều bị nguyền rủa** đối với hầu hết mọi người.
For some, eating meat is anathema.
Ăn thịt là **điều bị ghét cay ghét đắng** đối với một số người.
Working on weekends is anathema to him—he needs his free time.
Làm việc cuối tuần là **điều bị ghét cay ghét đắng** đối với anh ấy—anh ấy cần thời gian rảnh.
For traditionalists, change can be anathema.
Với những người truyền thống, thay đổi có thể là **điều bị nguyền rủa**.
Their strict rules are anathema to creativity.
Những quy tắc nghiêm khắc của họ là **điều bị ghét cay ghét đắng** đối với sự sáng tạo.