Herhangi bir kelime yazın!

"anachronism" in Vietnamese

sự lỗi thờisự sai lệch thời đại

Definition

Một sự vật, hành động hoặc ý tưởng được gọi là 'sự lỗi thời' khi nó thuộc về một thời đại khác với thời điểm hiện tại, thường khiến nó trở nên lạc lõng hoặc cổ hủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự lỗi thời' dùng nhiều trong phân tích lịch sử, phim ảnh hoặc sách truyện, khi một vật xuất hiện sai thời đại. Ngoài ra còn để nói về các ý tưởng, phong tục lỗi thời.

Examples

A smartphone in a medieval movie is an obvious anachronism.

Một chiếc điện thoại thông minh trong một bộ phim thời trung cổ là một **sự lỗi thời** rõ ràng.

Wearing a wristwatch in a story set in ancient Greece is an anachronism.

Đeo đồng hồ trong một câu chuyện lấy bối cảnh Hy Lạp cổ đại là một **sự lỗi thời**.

Calling a car a anachronism in a film set in the 1800s makes sense.

Gọi một chiếc xe hơi là **sự lỗi thời** trong một bộ phim lấy bối cảnh thế kỷ 19 là hợp lý.

Some people see writing letters by hand as an anachronism in our digital age.

Một số người xem việc viết thư tay là một **sự lỗi thời** trong thời đại số của chúng ta.

The use of floppy disks today is almost an anachronism.

Việc sử dụng đĩa mềm ngày nay gần như là một **sự lỗi thời**.

When a TV show forgets the right era for clothes, fans quickly spot the anachronism.

Khi một chương trình truyền hình dùng trang phục sai thời, khán giả sẽ nhanh chóng nhận ra **sự lỗi thời**.