Herhangi bir kelime yazın!

"an uphill battle" in Vietnamese

cuộc chiến cam gothử thách gian nan

Definition

Một tình huống hay nhiệm vụ rất khó thực hiện, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì để đạt thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả một việc cực kỳ khó khăn nhưng vẫn có khả năng thành công nếu kiên trì. Hay đi kèm động từ như 'đối mặt', 'chiến đấu'.

Examples

Learning English can feel like an uphill battle at first.

Việc học tiếng Anh ban đầu có thể giống như **một cuộc chiến cam go**.

He faces an uphill battle trying to change people's minds.

Anh ấy đang **đối mặt với thử thách gian nan** khi cố gắng thay đổi suy nghĩ của mọi người.

Fixing the broken system is an uphill battle for the new manager.

Sửa chữa hệ thống bị hỏng là **cuộc chiến cam go** đối với quản lý mới.

Getting everyone to agree on the new plan was an uphill battle, but we did it.

Thuyết phục mọi người đồng ý với kế hoạch mới là **cuộc chiến cam go**, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được.

For small businesses, surviving the first year can be an uphill battle.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, vượt qua năm đầu tiên có thể là **một thử thách gian nan**.

Convincing my parents to let me study abroad was definitely an uphill battle.

Thuyết phục bố mẹ cho mình đi du học chắc chắn là **một cuộc chiến cam go**.