"an open book" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn thành thật, không che giấu cảm xúc hay ý định, dễ hiểu với mọi người. Đôi khi cũng dùng để nói điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thân mật; thường dùng cho người cởi mở, không dấu diếm. Không phù hợp để nói về người kín đáo hoặc khó hiểu.
Examples
My sister is an open book; she always tells me how she feels.
Em gái tôi là **một cuốn sách mở**; em ấy luôn nói cho tôi biết cảm xúc của mình.
He is an open book when it comes to his opinions.
Về ý kiến của mình, anh ấy là **một cuốn sách mở**.
This math problem is an open book for me.
Bài toán này đối với tôi giống như **một cuốn sách mở**.
You can't hide anything from her—she's an open book.
Bạn không thể giấu gì được với cô ấy—cô ấy là **một cuốn sách mở**.
Unlike his brother, Mark is an open book—he never has secrets.
Khác với anh trai, Mark là **một cuốn sách mở**—cậu ấy không bao giờ có gì bí mật.
With some people, you never know what they're thinking, but Anna is an open book.
Có những người bạn không bao giờ đoán được suy nghĩ, nhưng Anna lại là **một cuốn sách mở**.