Herhangi bir kelime yazın!

"an eye for an eye" in Vietnamese

mắt đền mắt

Definition

Câu này nghĩa là sự trừng phạt hoặc trả thù phải ngang bằng với thiệt hại đã gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về công lý hay trả đũa, mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về vòng luẩn quẩn của trả thù. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people believe in an eye for an eye as justice.

Một số người tin rằng **mắt đền mắt** là công lý.

The law used to be an eye for an eye, but not anymore.

Trước đây luật từng là **mắt đền mắt**, nhưng bây giờ thì không.

He hurt me, but I don’t want an eye for an eye.

Anh ta làm tôi bị tổn thương, nhưng tôi không muốn **mắt đền mắt**.

If everyone lived by an eye for an eye, the world would be a harsh place.

Nếu ai cũng sống theo **mắt đền mắt**, thế giới sẽ trở nên khắc nghiệt.

Forgiving isn’t easy, but an eye for an eye solves nothing.

Tha thứ không dễ, nhưng **mắt đền mắt** không giải quyết được gì.

She refused to follow the old an eye for an eye mentality.

Cô ấy từ chối tuân theo tư duy **mắt đền mắt** cổ xưa.