"amortized" in Vietnamese
Definition
Khi một khoản chi phí hoặc khoản nợ được trả dần theo thời gian bằng các khoản thanh toán đều đặn, gọi là đã được trả dần. Thường dùng với các khoản vay hoặc tài sản vô hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Các cụm từ điển hình: 'amortized loan', 'amortized cost', 'fully amortized'. Không nhầm với 'khấu hao' (cho tài sản hữu hình).
Examples
The loan is amortized over 20 years.
Khoản vay được **trả dần** trong 20 năm.
The cost was amortized monthly.
Chi phí được **trả dần** hàng tháng.
The equipment's value was amortized over five years.
Giá trị của thiết bị đã được **phân bổ** trong 5 năm.
The interest and principal are both amortized throughout the term of the mortgage.
Cả lãi và gốc đều được **trả dần** suốt thời hạn thế chấp.
We amortized the software license so the yearly expense was lower.
Chúng tôi **phân bổ** chi phí bản quyền phần mềm để chi phí hàng năm thấp hơn.
If the debt isn't amortized properly, you'll pay more in the long run.
Nếu khoản nợ không được **trả dần** đúng cách, bạn sẽ phải trả nhiều hơn về lâu dài.