"american dream" in Vietnamese
Definition
Niềm tin rằng bất kỳ ai ở Hoa Kỳ cũng có thể thành công và cải thiện cuộc sống của mình bằng sự chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân ra sao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng là 'the American Dream' trong bối cảnh nói về cơ hội, nhập cư, bình đẳng; đôi khi cũng dùng với ý mỉa mai hoặc phê phán khi cơ hội thực tế bị hạn chế.
Examples
Many immigrants come to the US to pursue the American dream.
Nhiều người nhập cư đến Mỹ để theo đuổi **giấc mơ Mỹ**.
He believes hard work will help him achieve the American dream.
Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ giúp mình đạt được **giấc mơ Mỹ**.
For many, owning a home is part of the American dream.
Đối với nhiều người, sở hữu một ngôi nhà là một phần của **giấc mơ Mỹ**.
Do you still believe in the American dream, or do you think it's fading?
Bạn còn tin vào **giấc mơ Mỹ** không, hay nghĩ rằng nó đang phai nhạt dần?
After years of struggle, she finally felt like she'd made the American dream her reality.
Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy mình đã biến **giấc mơ Mỹ** thành hiện thực.
Some people argue the American dream is just a myth for most folks nowadays.
Một số người cho rằng **giấc mơ Mỹ** ngày nay chỉ là điều viển vông đối với hầu hết mọi người.