Herhangi bir kelime yazın!

"amendments" in Vietnamese

sửa đổibổ sung

Definition

Sửa đổi hoặc bổ sung là những thay đổi hoặc bổ sung chính thức được thực hiện đối với một tài liệu, luật hoặc thỏa thuận nhằm cải thiện hoặc cập nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc khi nói chuyện về các quy định, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với các động từ như 'đề xuất sửa đổi', 'thông qua sửa đổi'.

Examples

The government made several amendments to the law.

Chính phủ đã thực hiện một số **sửa đổi** đối với luật.

The teacher allowed amendments to the group project rules.

Giáo viên cho phép **sửa đổi** các quy tắc dự án nhóm.

We discussed possible amendments to the contract.

Chúng tôi đã thảo luận về các **sửa đổi** có thể có đối với hợp đồng.

After a long debate, the council finally passed all the amendments.

Sau cuộc tranh luận dài, hội đồng cuối cùng đã thông qua tất cả các **sửa đổi**.

The proposed amendments would change how elections are run.

Các **sửa đổi** được đề xuất sẽ thay đổi cách tổ chức bầu cử.

I always check for any last-minute amendments before signing a document.

Tôi luôn kiểm tra xem có bất kỳ **sửa đổi** nào vào phút cuối trước khi ký tài liệu không.