"amended" in Vietnamese
Definition
Được sửa đổi có nghĩa là một tài liệu, luật lệ, hoặc tuyên bố đã được thay đổi hoặc điều chỉnh để trở nên tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Được sửa đổi’ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài liệu chính thức. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The proposal has been amended several times during the meeting.
Đề xuất đã được **sửa đổi** nhiều lần trong cuộc họp.
You’re reading the amended version, not the original.
Bạn đang đọc bản **được sửa đổi**, không phải bản gốc.
The contract was amended last week.
Hợp đồng đã được **sửa đổi** vào tuần trước.
She read the amended report.
Cô ấy đã đọc bản báo cáo **được sửa đổi**.
The law was amended in 2020.
Luật đã được **sửa đổi** vào năm 2020.
After feedback, the document was amended to include more details.
Sau khi nhận góp ý, tài liệu đã được **sửa đổi** để bổ sung thêm chi tiết.