Herhangi bir kelime yazın!

"ambiguities" in Vietnamese

sự mơ hồsự đa nghĩa

Definition

Tình huống, từ hoặc câu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây ra sự không rõ ràng hoặc nhầm lẫn về ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, pháp lý, kỹ thuật để chỉ những chỗ nghĩa không rõ ràng. Khác với 'vagueness' (thiếu chi tiết), 'ambiguities' nói về nhiều điểm không rõ.

Examples

Legal documents often contain ambiguities that need clarification.

Các tài liệu pháp lý thường chứa **sự mơ hồ** cần được làm rõ.

There are several ambiguities in his statement.

Có một số **sự mơ hồ** trong phát biểu của anh ấy.

The teacher asked us to find the ambiguities in the paragraph.

Giáo viên đã yêu cầu chúng tôi tìm các **sự mơ hồ** trong đoạn văn.

We spent hours debating the ambiguities in the contract.

Chúng tôi đã tranh luận hàng giờ về các **sự mơ hồ** trong hợp đồng.

Sometimes, ambiguities in instructions lead to mistakes.

Đôi khi, **sự mơ hồ** trong hướng dẫn dẫn đến sai lầm.

He loves playing with the ambiguities of language in his poems.

Anh ấy thích chơi đùa với các **sự mơ hồ** của ngôn ngữ trong thơ của mình.