"altering" in Vietnamese
Definition
Thay đổi hoặc điều chỉnh thứ gì đó để cải thiện hoặc làm cho nó khác đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'altering plans', 'altering a document'. Chỉ thay đổi một phần, không phải thay đổi hoàn toàn.
Examples
He is altering his shirt to make it fit better.
Anh ấy đang **thay đổi** áo sơ mi của mình để vừa vặn hơn.
We are altering our travel plans because of the weather.
Chúng tôi đang **thay đổi** kế hoạch du lịch vì thời tiết.
The chef is altering the recipe to make it healthier.
Đầu bếp đang **thay đổi** công thức để món ăn lành mạnh hơn.
She spent hours altering her dress before the big event.
Cô ấy đã dành hàng giờ để **thay đổi** chiếc váy của mình trước sự kiện lớn.
Are you altering the document, or just reading it?
Bạn đang **thay đổi** tài liệu hay chỉ đọc nó thôi?
He's always altering his schedule last minute.
Anh ấy luôn **thay đổi** lịch trình vào phút chót.