"alpha and omega" in Vietnamese
Definition
'Alpha và omega' nghĩa là bắt đầu và kết thúc của một điều gì đó, hoặc điều quan trọng nhất, bao trùm toàn bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc tôn giáo. 'the alpha and omega of...' biểu thị yếu tố trọng tâm hoặc toàn bộ chủ đề.
Examples
God is the alpha and omega in Christian faith.
Chúa là **alpha và omega** trong đức tin Kitô giáo.
The alpha and omega of the project is planning and review.
Kế hoạch và đánh giá là **alpha và omega** của dự án.
Love is the alpha and omega of her life.
Tình yêu là **alpha và omega** của cuộc đời cô ấy.
He treats his job as the alpha and omega, nothing else matters to him.
Anh ấy coi công việc là **alpha và omega**, không gì khác quan trọng với anh ấy.
In this business, customer trust is the alpha and omega.
Trong kinh doanh này, niềm tin khách hàng là **alpha và omega**.
You can't ignore the details—they're the alpha and omega of good work.
Bạn không thể bỏ qua chi tiết—chúng là **alpha và omega** của công việc tốt.