Herhangi bir kelime yazın!

"allocate" in Vietnamese

phân bổ

Definition

Quyết định số tiền, thời gian, nguồn lực hoặc công sức sẽ dùng cho mục đích cụ thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ, giáo dục, đi kèm với 'ngân sách', 'nguồn lực', 'thời gian'. Dùng trang trọng, không dùng khi giao tiếp thân mật.

Examples

We need to allocate more funds to education.

Chúng ta cần **phân bổ** thêm ngân sách cho giáo dục.

The manager will allocate tasks to each team member.

Quản lý sẽ **phân bổ** nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.

Please allocate enough time for breaks during the exam.

Vui lòng **phân bổ** đủ thời gian cho các giờ nghỉ trong kỳ thi.

The government allocated emergency resources after the flood.

Sau lũ lụt, chính phủ đã **phân bổ** nguồn lực khẩn cấp.

How much should we allocate for marketing next year?

Chúng ta nên **phân bổ** bao nhiêu cho marketing năm sau?

They didn’t allocate enough tickets for the public, so many people missed out.

Họ đã không **phân bổ** đủ vé cho công chúng nên nhiều người bị bỏ lỡ.