Herhangi bir kelime yazın!

"all things considered" in Vietnamese

xét tất cả các khía cạnhnói chung

Definition

Diễn đạt ý kiến hoặc đánh giá sau khi đã xem xét mọi yếu tố quan trọng. Nghĩa là đã cân nhắc tất cả mọi thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng ở đầu hoặc cuối câu trong văn nói và viết. Thường nhấn mạnh một kết luận tổng thể đã được cân nhắc kỹ lưỡng.

Examples

All things considered, the trip was a success.

**Xét tất cả các khía cạnh**, chuyến đi đã thành công.

The food was good and the service was fast, all things considered.

Đồ ăn ngon và phục vụ nhanh, **xét tất cả các khía cạnh**.

All things considered, this is the best option.

**Xét tất cả các khía cạnh**, đây là lựa chọn tốt nhất.

We had some problems, but all things considered, it went pretty smoothly.

Có một vài vấn đề, nhưng **xét tất cả các khía cạnh**, mọi thứ đã diễn ra khá suôn sẻ.

All things considered, I think we made the right decision.

**Xét tất cả các khía cạnh**, tôi nghĩ chúng ta đã đưa ra quyết định đúng.

There were ups and downs, but all things considered, I’m happy with how it turned out.

Có lúc thăng trầm, nhưng **xét tất cả các khía cạnh**, tôi hài lòng với kết quả.