Herhangi bir kelime yazın!

"all the while" in Vietnamese

suốt thời gian đótrong suốt lúc đó

Definition

Một điều gì đó xảy ra liên tục trong suốt cùng thời gian mà việc khác cũng đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh một hành động diễn ra liên tục, trong khi hành động khác cũng xảy ra. Phổ biến trong cả nói và viết.

Examples

She smiled at us all the while.

Cô ấy mỉm cười với chúng tôi **suốt thời gian đó**.

He watched TV all the while I was studying.

Tôi học bài, còn anh ấy xem TV **suốt thời gian đó**.

The cat slept all the while we cooked dinner.

Con mèo **suốt thời gian đó** ngủ trong khi chúng tôi nấu ăn.

She acted like nothing was wrong, all the while hiding her true feelings.

Cô ấy tỏ ra không có gì sai, **suốt thời gian đó** lại che giấu cảm xúc thật.

I thought he had left, but he was there all the while, listening.

Tôi tưởng anh ấy đã đi, nhưng **suốt thời gian đó**, anh vẫn ở đó lắng nghe.

They complained about the noise, all the while making even more themselves.

Họ phàn nàn về tiếng ồn, **suốt thời gian đó** lại càng gây ồn hơn.