Herhangi bir kelime yazın!

"all the marbles" in Vietnamese

tất cả đặt cượcgiải thưởng lớn

Definition

Cụm từ này có nghĩa là mọi thứ đều đặt cược và kết quả sẽ quyết định ai thắng hoặc phần thưởng lớn nhất. Thường dùng trong thi đấu, trò chơi hoặc những tình huống quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. Diễn tả mọi thứ đều phụ thuộc vào một kết quả quyết định. Không liên quan đến bi ve, chỉ là ẩn dụ.

Examples

This last game is for all the marbles.

Trận cuối này là **tất cả đặt cược**.

They played the championship for all the marbles.

Họ chơi trận chung kết với **tất cả đặt cược**.

Whoever wins this round gets all the marbles.

Ai thắng vòng này sẽ giành **tất cả đặt cược**.

It's the final pitch—this one's for all the marbles.

Đây là phát sút cuối—mọi thứ **đặt cược** rồi.

When it comes to negotiating the contract, we're playing for all the marbles.

Khi thương lượng hợp đồng, chúng tôi đang đánh cược **tất cả**.

Don't mess up now—it's for all the marbles!

Đừng làm hỏng bây giờ—mọi thứ **đặt cược** đó!