"all over" in Vietnamese
khắp nơikhắp (trên/vào)
Definition
Có mặt ở mọi nơi hoặc bao phủ toàn bộ một khu vực hoặc bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Hay đi với nơi chốn, vật hoặc cơ thể. Không dùng với nghĩa 'tổng quan' như 'over all'.
Examples
There are flowers all over the garden.
Có hoa **khắp nơi** trong vườn.
The kids spilled juice all over the floor.
Bọn trẻ làm đổ nước trái cây **khắp** sàn nhà.
I have paint all over my hands.
Tôi bị dính sơn **khắp** tay.
He looked for his keys all over the house, but couldn’t find them.
Anh ấy tìm chìa khoá **khắp nơi** trong nhà mà không thấy.
It’s raining all over the city today.
Hôm nay mưa **khắp** thành phố.
After playing outside, the dog had mud all over its fur.
Sau khi chơi ngoài trời, lông chó bị dính bùn **khắp nơi**.