Herhangi bir kelime yazın!

"all over the place" in Vietnamese

khắp nơilộn xộn

Definition

Biểu thị cái gì đó được để khắp nơi hoặc ai đó/cái gì đó rất lộn xộn, không có tổ chức hoặc khó đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi nói chuyện hàng ngày. Dùng cho cả tình huống vật lý (đồ vật bừa bộn) và tinh thần (nghĩ ngợi lộn xộn, rối trí).

Examples

There are toys all over the place.

Đồ chơi nằm **khắp nơi**.

My clothes are all over the place.

Quần áo của tôi **khắp nơi**.

His ideas are all over the place.

Ý tưởng của anh ấy **lộn xộn**.

Sorry, my thoughts are all over the place today.

Xin lỗi, hôm nay đầu óc tôi đang **rối tung lên**.

After moving, our stuff was all over the place for weeks.

Sau khi chuyển nhà, đồ đạc của chúng tôi **khắp nơi** trong nhiều tuần.

The meeting was all over the place and nothing got decided.

Cuộc họp **rất lộn xộn**, chẳng quyết định được gì.