"all out" in Vietnamese
Definition
Dồn hết sức lực, tinh thần hoặc nguồn lực vào để đạt được một mục tiêu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt với cụm 'go all out' hoặc 'nỗ lực all out'. Không dùng cho cố gắng bình thường mà chỉ nói đến sự tập trung tối đa.
Examples
The team went all out to win the game.
Cả đội đã **hết mình** để giành chiến thắng.
She studied all out for the exam.
Cô ấy đã **hết mình** học cho kỳ thi.
We need to go all out to finish this project on time.
Chúng ta cần phải **dốc toàn lực** để hoàn thành dự án này đúng hạn.
If you really want the job, you have to go all out in the interview.
Nếu thực sự muốn công việc đó, bạn phải **hết mình** trong buổi phỏng vấn.
They went all out decorating the house for the party.
Họ đã **hết mình** trang trí nhà cửa cho bữa tiệc.
When it comes to making desserts, my grandma goes all out.
Khi làm món tráng miệng, bà của tôi luôn **dốc toàn lực**.