Herhangi bir kelime yazın!

"all hell broke loose" in Vietnamese

mọi thứ trở nên hỗn loạnmọi chuyện rối tung lên

Definition

Cụm từ này diễn tả tình huống đột nhiên trở nên rất hỗn loạn và không kiểm soát được.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ phi chính thức, dùng trong giao tiếp, kể chuyện khi nói về hỗn loạn bất ngờ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

When the teacher left the classroom, all hell broke loose.

Khi giáo viên vừa rời khỏi lớp, **mọi thứ trở nên hỗn loạn**.

As soon as the fire alarm rang, all hell broke loose in the building.

Chuông báo cháy vừa vang lên, **mọi chuyện rối tung lên** trong tòa nhà.

When the dog got loose at the party, all hell broke loose.

Chó sổng ra ở bữa tiệc và **mọi thứ trở nên hỗn loạn**.

We were having a quiet dinner, then someone spilled wine and all hell broke loose.

Chúng tôi đang ăn tối yên tĩnh thì ai đó làm đổ rượu vang và **mọi thứ trở nên hỗn loạn**.

The moment the manager announced layoffs, all hell broke loose in the office.

Ngay khi quản lý thông báo sa thải, **mọi chuyện rối tung lên** ở văn phòng.

I tried to fix the printer, but instead all hell broke loose and now nothing works.

Tôi cố sửa máy in, nhưng cuối cùng **mọi chuyện rối tung lên** và giờ chẳng cái gì chạy cả.