Herhangi bir kelime yazın!

"all heart" in Vietnamese

rất nhân hậungười tốt bụng

Definition

Dùng để chỉ người cực kỳ tốt bụng, rộng lượng và quan tâm đến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, để khen người rất tốt bụng. Không thể hiện tình cảm lãng mạn.

Examples

My grandmother is all heart.

Bà tôi là người **rất nhân hậu**.

Tom is all heart, always helping others.

Tom là người **rất tốt bụng**, luôn giúp đỡ người khác.

Everyone says our teacher is all heart.

Mọi người đều nói cô giáo chúng tôi **rất nhân hậu**.

She may look strict, but she's actually all heart once you get to know her.

Cô ấy nhìn nghiêm khắc nhưng thực ra **rất nhân hậu** khi bạn hiểu cô ấy.

Don’t be fooled by his jokes—he’s all heart under that humor.

Đừng để những trò đùa của anh ấy đánh lừa—anh ta **rất tốt bụng** trong lòng.

If you’re ever in trouble, call Jenna—she’s all heart and will be there.

Nếu gặp rắc rối, hãy gọi cho Jenna—cô ấy **rất tốt bụng** và sẽ giúp bạn.