"all gone" in Vietnamese
hết sạchkhông còn gì
Definition
Dùng để diễn tả khi không còn gì, thường nói về đồ ăn hay vật dụng đã hết sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là với trẻ em hay nói về món ăn, đồ dùng đã hết. Không dùng cho các ý nghĩa trừu tượng.
Examples
Look, the cookies are all gone.
Nhìn kìa, bánh quy **hết sạch** rồi.
Sorry, the milk is all gone.
Xin lỗi, sữa **hết sạch** rồi.
It's all gone now.
Giờ thì **hết sạch** rồi.
Wow, the pizza was all gone in five minutes!
Wow, chiếc pizza đã **hết sạch** chỉ trong năm phút!
Don’t look for your toys—they’re all gone.
Đừng tìm đồ chơi nữa nhé—chúng **hết sạch** rồi.
By the time I got there, the tickets were all gone.
Lúc tôi tới thì vé **hết sạch** rồi.