Herhangi bir kelime yazın!

"all along" in Vietnamese

suốt thời gian quangay từ đầu

Definition

Một điều gì đó đã xảy ra trong toàn bộ thời gian hoặc từ lúc bắt đầu, dù không ai nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, với các động từ như 'biết', 'nghi ngờ', hoặc trong câu hỏi. Không dùng để chỉ nơi chốn hoặc di chuyển.

Examples

I knew the answer all along.

Tôi đã biết câu trả lời **suốt thời gian qua**.

She was right all along.

Cô ấy đã đúng **suốt thời gian qua**.

You have been my friend all along.

Bạn đã là bạn của tôi **suốt thời gian qua**.

I thought I lost my keys, but they were in my bag all along.

Tôi tưởng đã mất chìa khóa, hóa ra chúng nằm trong túi tôi **suốt thời gian qua**.

He pretended not to know, but he was lying all along.

Anh ấy giả vờ không biết, nhưng **suốt thời gian qua** anh ấy chỉ nói dối.

Wow, so you were planning this surprise all along!

Ồ, vậy là bạn đã lên kế hoạch cho bất ngờ này **suốt thời gian qua**!