Herhangi bir kelime yazın!

"alky" in Vietnamese

bợm nhậu (tục, lóng)cồn (hóa học/lóng)

Definition

Từ lóng rất thông tục chỉ người hay uống rượu nhiều; đôi khi dùng để chỉ cồn, nhất là trong ngữ cảnh hóa học hoặc nói về ma túy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, dễ gây xúc phạm khi dùng với ai đó. Chủ yếu thấy trong tiếng Anh cũ hoặc giới lóng, hiếm gặp trong giao tiếp thông thường. Trong hóa học/lóng, chỉ riêng cồn/ethanol.

Examples

He was called an alky by his friends.

Bạn bè gọi anh ấy là **bợm nhậu**.

That old man at the bar is an alky.

Ông già ở quán bar đó là một **bợm nhậu**.

Mixing alky with other drugs can be dangerous.

Trộn **cồn** với các loại thuốc khác có thể rất nguy hiểm.

Don't leave your drink with that alky over there.

Đừng để ly của bạn ở chỗ cái **bợm nhậu** kia.

Back in college, he was known as the campus alky.

Thời đại học, anh ấy nổi tiếng là **bợm nhậu** của trường.

Some street chemists talk about pure alky as a base for new drugs.

Một số dân pha chế nói về **cồn** tinh khiết như nền tảng để tạo ra ma túy mới.