"alive and well" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó vẫn còn sống, khỏe mạnh, hoạt động dù tưởng như đã kết thúc hoặc biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về người, phong tục, quan điểm tưởng đã mất; 'still alive and well' là câu quen dùng; sắc thái hơi trang trọng, trung tính.
Examples
My grandmother is alive and well at 90 years old.
Bà của tôi vẫn **vẫn khoẻ mạnh** ở tuổi 90.
The old tradition is alive and well in this small town.
Phong tục cũ vẫn **vẫn còn tồn tại và phát triển** ở thị trấn nhỏ này.
The rumor about the school is still alive and well.
Tin đồn về trường vẫn còn **vẫn còn tồn tại và phát triển**.
Don't worry, your cat is alive and well—I just saw her in the garden.
Đừng lo, mèo của bạn vẫn **vẫn khoẻ mạnh**—tôi vừa thấy nó ngoài vườn.
Despite all the changes, rock music is alive and well today.
Dù có nhiều thay đổi, nhạc rock ngày nay vẫn **vẫn còn tồn tại và phát triển**.
Some people think print newspapers are dead, but they're actually alive and well in many places.
Nhiều người nghĩ báo giấy đã chết nhưng thực ra vẫn **vẫn còn tồn tại và phát triển** ở nhiều nơi.