"aligning" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp các vật vào một hàng thẳng hoặc làm cho các ý tưởng, kế hoạch phù hợp nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật hoặc làm việc nhóm: 'aligning goals', 'aligning interests'. Có thể chỉ cách sắp xếp vật thể hoặc làm cho ý tưởng, kế hoạch thống nhất.
Examples
The students are aligning the chairs in a row.
Các học sinh đang **căn chỉnh** ghế thành một hàng.
She is aligning the papers so they look neat.
Cô ấy đang **căn chỉnh** các tờ giấy cho gọn gàng.
We are aligning our ideas for the project.
Chúng tôi đang **làm cho phù hợp** các ý tưởng cho dự án.
The company is aligning its strategy with customer needs.
Công ty đang **căn chỉnh** chiến lược với nhu cầu khách hàng.
He spent some time aligning the wheels of his bike.
Anh ấy đã dành thời gian để **căn chỉnh** bánh xe đạp của mình.
It's important that everyone is aligning with the team's vision.
Điều quan trọng là mọi người đều **phù hợp** với tầm nhìn của nhóm.