"alcove" in Vietnamese
Definition
Một không gian nhỏ lõm vào trong tường của phòng, thường dùng để đặt giường, bàn hoặc đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hốc tường’ thường dùng trong kiến trúc hay thiết kế nội thất, không giống một góc bình thường mà là một phần lõm vào hoặc xây đặc biệt. Thường gặp trong cụm: 'hốc giường', 'hốc cửa sổ'.
Examples
The bed fits perfectly in the alcove.
Chiếc giường vừa vặn trong **hốc tường** đó.
She reads every night in the little alcove by the window.
Cô ấy đọc sách mỗi tối trong **hốc tường** nhỏ cạnh cửa sổ.
There is a small alcove in the hallway for coats.
Có một **hốc tường** nhỏ trong hành lang để treo áo khoác.
We turned that unused alcove into a cozy reading corner.
Chúng tôi đã biến **hốc tường** không dùng đến ấy thành một góc đọc sách ấm cúng.
The lamp sits perfectly in that alcove above the fireplace.
Chiếc đèn được đặt rất vừa vặn ở **hốc tường** phía trên lò sưởi.
Their apartment has a cute little alcove where they keep plants.
Căn hộ của họ có một **hốc tường** xinh xắn để trồng cây.