Herhangi bir kelime yazın!

"alarmist" in Vietnamese

người làm cho mọi người lo lắng quá mứcngười phóng đại nguy cơ

Definition

Người hay phóng đại nguy cơ hoặc vấn đề, làm người khác lo lắng không cần thiết. Cũng dùng để chỉ cảnh báo quá mức, làm sợ hãi không có lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, hàm ý ai đó phản ứng thái quá hoặc cố gây lo sợ. Hay dùng trong báo chí, chính trị, các vấn đề sức khỏe. Không giống 'alarming' (gây lo lắng).

Examples

He was called an alarmist for warning about a possible storm.

Anh ấy bị gọi là **người làm cho mọi người lo lắng quá mức** vì cảnh báo về một cơn bão có thể xảy ra.

Don't be an alarmist; things are not that bad.

Đừng trở thành **người làm cho mọi người lo lắng quá mức**, mọi chuyện không tệ đến vậy đâu.

Some news reports are too alarmist.

Một số bản tin có tính chất **làm cho mọi người lo lắng quá mức**.

He's not just being an alarmist—there are real reasons to worry this time.

Anh ấy không chỉ là **người làm cho mọi người lo lắng quá mức**—lần này thật sự có lý do để lo lắng.

People dismissed her as an alarmist, but her predictions came true.

Mọi người coi thường cô ấy như **người làm cho mọi người lo lắng quá mức**, nhưng dự đoán của cô đã trở thành sự thật.

That article sounds a bit alarmist—let's check the facts first.

Bài báo đó nghe hơi **làm cho mọi người lo lắng quá mức**—hãy kiểm tra sự thật trước đã.