Herhangi bir kelime yazın!

"alacrity" in Vietnamese

sự hăng háisự nhiệt tình

Definition

Sẵn sàng làm việc gì đó một cách nhiệt tình và nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, hay dùng với các động từ như 'chấp nhận', 'trả lời', hàm ý sự say mê đầy năng lượng; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, không chỉ đơn thuần là nhanh.

Examples

She accepted the invitation with alacrity.

Cô ấy đã nhận lời mời với **sự hăng hái**.

The students finished the project with alacrity.

Các học sinh đã hoàn thành dự án với **sự hăng hái**.

He answered all the questions with alacrity.

Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi với **sự hăng hái**.

When offered a chance to travel abroad, she said yes with alacrity.

Khi được mời đi nước ngoài, cô ấy đã nói đồng ý với **sự hăng hái**.

He jumped into his new job responsibilities with alacrity.

Anh ấy bắt tay vào trách nhiệm mới với **sự hăng hái**.

"Sure!" she replied with alacrity when asked for help.

'Chắc chắn rồi!' cô ấy trả lời với **sự hăng hái** khi được nhờ giúp đỡ.