Herhangi bir kelime yazın!

"airbrush" in Vietnamese

súng phun sơnchỉnh sửa (ảnh)

Definition

Súng phun sơn là dụng cụ dùng khí để phun sơn hoặc trang điểm. Từ này cũng chỉ việc chỉnh sửa ảnh để làm người trong ảnh trông đẹp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường gặp trong nghệ thuật, trang điểm, hoặc làm xe. Động từ “airbrushed photos” có thể trung tính hoặc hàm ý phê phán chỉnh sửa quá tay.

Examples

He used an airbrush to paint the car.

Anh ấy đã sử dụng **súng phun sơn** để sơn xe.

She airbrushed her drawing to add shadows.

Cô ấy **dùng airbrush** để thêm bóng vào bức vẽ của mình.

The photo was airbrushed to remove spots.

Bức ảnh đã được **chỉnh sửa** để xóa các vết mụn.

Magazine covers are often airbrushed to make models look perfect.

Bìa tạp chí thường được **chỉnh sửa** để các người mẫu trông hoàn hảo.

Can you tell if this picture has been airbrushed?

Bạn có nhận ra bức ảnh này đã được **chỉnh sửa** không?

He said he didn’t want his scars to be airbrushed out of the photos.

Anh ấy bảo anh không muốn vết sẹo của mình bị **chỉnh sửa** mất trong ảnh.