"ailing" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đang bệnh hoặc không khỏe. Cũng dùng để nói về doanh nghiệp hay hệ thống đang gặp khó khăn nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Với người, từ này hơi trang trọng, thiên về văn viết. Với doanh nghiệp, thường dùng trong tin tức, chỉ tổ chức gặp nhiều vấn đề hoặc sắp phá sản. Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày.
Examples
The ailing child stayed home from school.
Đứa trẻ **ốm yếu** nghỉ học ở nhà.
Doctors are caring for the ailing man.
Các bác sĩ đang chăm sóc người đàn ông **ốm yếu**.
The government wants to help the ailing industry.
Chính phủ muốn giúp đỡ ngành công nghiệp **đang gặp khó khăn**.
My grandfather has been ailing for months, but he's finally getting better.
Ông của tôi đã **ốm yếu** nhiều tháng nhưng giờ cuối cùng cũng khá hơn.
After years of losses, the ailing company was sold to a competitor.
Sau nhiều năm thua lỗ, công ty **đang gặp khó khăn** đã bị bán cho đối thủ.
The hospital is crowded with ailing people during flu season.
Mùa cúm, bệnh viện luôn đông người **ốm yếu**.