Herhangi bir kelime yazın!

"agonising" in Vietnamese

đau đớn tột cùnggiày vò

Definition

Diễn tả nỗi đau thể chất hoặc tinh thần rất lớn, hoặc cảm giác lo lắng, hồi hộp kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cơn đau lớn, quyết định khó khăn, hoặc tình huống lo lắng kéo dài. Không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ.

Examples

The child felt agonising pain after falling.

Đứa trẻ cảm thấy đau **đớn tột cùng** sau khi bị ngã.

Waiting for the exam results was agonising.

Chờ kết quả thi thật sự **giày vò**.

She had to make an agonising decision.

Cô ấy phải đưa ra một quyết định **đau đớn tột cùng**.

It was an agonising wait as the ambulance took forever to arrive.

Chờ xe cấp cứu mãi mới đến, đó là một khoảng thời gian **giày vò**.

He described the breakup as an agonising experience that lasted for months.

Anh ấy mô tả cuộc chia tay là trải nghiệm **đau đớn tột cùng** kéo dài nhiều tháng.

That was an agonising choice—no matter what I picked, someone would be hurt.

Đó là một lựa chọn **giày vò**—dù chọn gì cũng sẽ khiến ai đó tổn thương.