"agnate" in Vietnamese
Definition
Họ hàng nam là người có quan hệ huyết thống với bạn qua tổ tiên nam, chủ yếu bên cha.
Usage Notes (Vietnamese)
"Họ hàng nam" là cách gọi trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp lý hoặc nghiên cứu về phả hệ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Your uncle on your father's side is your agnate.
Chú của bạn bên cha là **họ hàng nam** của bạn.
Only an agnate could inherit the family title in some old traditions.
Chỉ **họ hàng nam** mới có thể thừa kế tước hiệu gia đình theo một số truyền thống xưa.
A family tree can show all the agnates in a lineage.
Cây phả hệ có thể thể hiện tất cả **họ hàng nam** trong dòng họ.
Historically, being an agnate often meant access to property and privileges.
Trong lịch sử, là **họ hàng nam** thường đồng nghĩa với quyền lợi về tài sản và đặc quyền.
The term agnate isn’t used much these days, except in genealogy or legal contexts.
Thuật ngữ **họ hàng nam** ngày nay ít được dùng, ngoại trừ khi nói về phả hệ hoặc trong pháp lý.
If you’re tracing your agnate line, you’ll focus only on males from your father’s side.
Nếu truy tìm dòng **họ hàng nam**, bạn sẽ chỉ tập trung vào nam giới bên cha.