Herhangi bir kelime yazın!

"against the grain" in Vietnamese

trái với lẽ thườngđi ngược xu hướng

Definition

Hành động khác với điều thông thường hoặc trái ngược với lối mòn, chuẩn mực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về những hành động khác biệt với số đông, thách thức chuẩn mực xã hội; có thể hiểu theo nghĩa đen (như cưa gỗ), song chủ yếu dùng theo nghĩa bóng.

Examples

He has always acted against the grain.

Anh ấy luôn hành động **trái với lẽ thường**.

Cutting wood against the grain makes it rough.

Cắt gỗ **ngược chiều vân** sẽ làm nó bị xước.

Her opinions often go against the grain.

Ý kiến của cô ấy thường **đi ngược xu hướng**.

Speaking up at the meeting felt against the grain, but I had to do it.

Phát biểu trong cuộc họp cảm thấy **trái với lẽ thường**, nhưng tôi phải làm.

Wearing bright colors goes against the grain in this conservative office.

Mặc đồ màu sắc nổi bật ở văn phòng bảo thủ này là **trái với lẽ thường**.

It goes against the grain for him to follow rules blindly.

Việc tuân theo quy tắc một cách mù quáng hoàn toàn **trái với lẽ thường** đối với anh ấy.