Herhangi bir kelime yazın!

"against the clock" in Vietnamese

chạy đua với thời gian

Definition

Nếu bạn làm việc gì đó 'chạy đua với thời gian', nghĩa là bạn cố gắng hoàn thành càng nhanh càng tốt vì không còn nhiều thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường dùng khi có hạn chót hoặc thời gian gấp, như công việc, thi cử, hoặc thể thao. Không dùng cho các hoạt động bình thường không bị áp lực thời gian.

Examples

We're working against the clock to finish the project.

Chúng tôi đang làm việc **chạy đua với thời gian** để hoàn thành dự án.

The students worked against the clock to finish their exam.

Các sinh viên đã làm bài **chạy đua với thời gian** để hoàn thành kỳ thi.

She raced against the clock to catch her train.

Cô ấy đã **chạy đua với thời gian** để kịp chuyến tàu.

With the deadline so close, we're really against the clock now.

Với hạn chót quá gần, bây giờ chúng tôi thực sự đang **chạy đua với thời gian**.

I finished my assignment just against the clock, seconds before it was due.

Tôi đã nộp bài vừa kịp **chạy đua với thời gian**, chỉ vài giây trước hạn.

Whenever we're against the clock, our team pulls together and gets things done.

Mỗi khi chúng tôi **chạy đua với thời gian**, cả nhóm đều hợp sức và hoàn thành công việc.