Herhangi bir kelime yazın!

"afoul" in Vietnamese

mâu thuẫn vớivi phạm

Definition

Chỉ việc ai đó gặp rắc rối hay đối đầu với luật pháp, quy định hoặc chính quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong cụm 'run afoul of'. Đây là cách nói trang trọng hoặc văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Không giống từ 'foul' nghĩa thể thao.

Examples

He ran afoul of the school rules.

Anh ấy đã **vi phạm** nội quy của trường.

Companies sometimes run afoul of tax laws.

Các công ty thỉnh thoảng **vi phạm** luật thuế.

You may run afoul of the authorities if you park here.

Bạn có thể **gặp rắc rối** với chính quyền nếu đậu xe ở đây.

He didn't mean to run afoul of the regulations—it happened by accident.

Anh ấy không cố ý **vi phạm** quy định—đó là do vô ý.

Many travelers run afoul of local customs without realizing it.

Nhiều du khách **vi phạm** phong tục địa phương mà không nhận ra.

He spoke out and soon ran afoul of his boss.

Anh ấy lên tiếng và chẳng bao lâu đã **gặp rắc rối** với sếp.