Herhangi bir kelime yazın!

"afire" in Vietnamese

bốc cháyrực lửa (cảm xúc)

Definition

Đang cháy hoặc tràn đầy cảm xúc, năng lượng mạnh mẽ, dùng cho nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn học, cổ hơn, thường đứng sau danh từ và mô tả cả trạng thái thật (cháy) lẫn cảm xúc mãnh liệt. Cách dùng hiện nay thường thay bằng 'bốc cháy', 'hào hứng'.

Examples

The forest is afire after the storm.

Sau cơn bão, khu rừng **bốc cháy**.

The whole city seemed afire with excitement.

Toàn thành phố dường như **rực lửa** vì phấn khích.

His eyes were afire with anger.

Đôi mắt anh ấy **bốc cháy** vì giận dữ.

By midnight, the barn was completely afire.

Tới nửa đêm, nhà kho **bốc cháy** hoàn toàn.

Her imagination was afire with new ideas.

Trí tưởng tượng của cô ấy **rực lửa** ý tưởng mới.

The crowd was afire when the team scored the final goal.

Đám đông **rực lửa** khi đội ghi bàn thắng cuối cùng.