"affaires" in Indonesian
Definition
Thường chỉ mối quan hệ tình cảm bí mật ngoài hôn nhân, hoặc một sự kiện đặc biệt, quan trọng.
Usage Notes (Indonesian)
'Have an affair' tức là ngoại tình, thường là quan hệ ngoài hôn nhân. Trong ngữ cảnh chính thức: 'international affairs' là các vấn đề/hợp tác quốc tế. Không nhầm với 'event' (sự kiện) hay 'issue' (vấn đề).
Examples
He had an affair with his coworker.
Anh ấy đã có một **quan hệ ngoài luồng** với đồng nghiệp.
The wedding was a beautiful affair.
Đám cưới là một **sự kiện** tuyệt vời.
He works in international affairs.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **quan hệ quốc tế**.
Did you hear about the scandalous affair last year?
Bạn có nghe về **chuyện bê bối** năm ngoái không?
Their affair ended quietly, and no one at work knew anything.
**Quan hệ ngoài luồng** của họ kết thúc lặng lẽ, không ai ở nơi làm việc hay biết.
The charity dinner was quite an affair, with speeches and dancing.
Bữa tối từ thiện là một **sự kiện** nổi bật với phát biểu và khiêu vũ.