Herhangi bir kelime yazın!

"affable" in Vietnamese

niềm nởdễ gần

Definition

Một người thân thiện, dễ trò chuyện và tạo cảm giác dễ chịu trong giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng để chỉ người dễ tiếp cận, thân thiện theo cách lịch sự hơn 'friendly'. Hay đi kèm với cụm như 'nụ cười niềm nở', 'thái độ dễ gần'.

Examples

My boss is very affable, so it's easy to ask questions.

Sếp của tôi rất **niềm nở**, nên hỏi gì cũng dễ dàng.

People like talking to her because she is so affable.

Mọi người thích nói chuyện với cô ấy vì cô ấy rất **dễ gần**.

He greeted everyone with an affable smile.

Anh ấy chào mọi người bằng một nụ cười **niềm nở**.

Despite being the CEO, she's surprisingly affable and down-to-earth.

Dù là CEO, cô ấy lại **niềm nở** và rất giản dị, thật ngạc nhiên.

You can always count on Tom for an affable chat at any event.

Bạn luôn có thể tin vào một cuộc trò chuyện **dễ gần** với Tom ở bất kỳ sự kiện nào.

His affable manner puts everyone at ease, even in tense meetings.

Thái độ **niềm nở** của anh ấy khiến mọi người yên tâm, ngay cả khi cuộc họp căng thẳng.